in turn
Định nghĩa
Trạng từ: "in turn" có nghĩa là theo thứ tự, lần lượt, chỉ việc mỗi người hoặc mỗi vật thực hiện một hành động theo một trình tự nhất định, không đồng thời.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên yêu cầu từng học sinh trả lời câu hỏi lần lượt.)
- (Ba người bạn thay phiên nhau chơi trò chơi; họ chơi theo thứ tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in turn" dùng để chỉ sự kế tiếp trong một chuỗi sự kiện: Khi một sự việc xảy ra và dẫn đến sự việc khác, "in turn" nhấn mạnh tính tuần tự.
- The economic crisis led to unemployment, which in turn caused social unrest. (Cuộc khủng hoảng kinh tế dẫn đến thất nghiệp, và điều này lần lượt gây ra bất ổn xã hội.)
- "in turn" trong ngữ cảnh phản hồi hoặc đáp lại: Khi ai đó làm gì và người khác đáp lại tương tự.
- She helped him, and he in turn supported her career. (Cô ấy đã giúp anh ta, và anh ta đáp lại bằng cách hỗ trợ sự nghiệp của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Take turns (v): thay phiên nhau (một cụm động từ riêng biệt, không thay thế trực tiếp cho "in turn").
- The children took turns on the swing. (Các em nhỏ thay phiên nhau chơi xích đu.)
- In sequence (trạng từ): theo trình tự (gần nghĩa nhưng trang trọng hơn).
- The steps must be followed in sequence. (Các bước phải được thực hiện theo trình tự.)
Từ đồng nghĩa
- One after another: lần lượt, hết người này đến người khác.
- The cars passed one after another. (Những chiếc xe đi qua lần lượt.)
- Sequentially: theo tuần tự (thường dùng trong kỹ thuật hoặc toán học).
- The data is processed sequentially. (Dữ liệu được xử lý tuần tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp chứa "in turn". Tuy nhiên, "turn" xuất hiện trong các cụm từ sau: - Turn in: nộp (bài tập), đi ngủ. - Turn out: hóa ra, xuất hiện.
Thành ngữ liên quan
- In turn có thể xuất hiện trong thành ngữ "by turns" (lần lượt, xen kẽ).
- She was by turns happy and sad. (Cô ấy lúc vui lúc buồn xen kẽ.)
- One good turn deserves another: ơn trả ơn (không liên quan trực tiếp đến "in turn" nhưng cùng gốc từ "turn").
- He helped me, so I helped him; one good turn deserves another. (Anh ấy giúp tôi, nên tôi giúp lại anh ấy; ơn trả ơn.)